
Uy tín và vị thế quốc tế của Việt Nam thời gian qua tiếp tục được củng cố thông qua nhiều dấu ấn đối ngoại quan trọng, như việc tổ chức thành công Lễ mở ký Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng, những đóng góp tích cực tại Diễn đàn Shangri-La hay vai trò nước chủ nhà của Diễn đàn Tương lai ASEAN.
Tuy nhiên, theo PGS.TS Vũ Dương Huân - nguyên Giám đốc Học viện Ngoại giao, trong giai đoạn 2026-2030, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam không phải là tiếp tục gia tăng uy tín chính trị trên trường quốc tế, mà là chuyển hóa hiệu quả uy tín đó thành những lợi ích kinh tế cụ thể.
"Thành công của đối ngoại cần được đo bằng các dự án đầu tư, dòng vốn chất lượng cao, công nghệ hiện đại, năng suất lao động và giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Nếu thực hiện hiệu quả yêu cầu này, giai đoạn 2026-2030 sẽ trở thành bệ phóng quan trọng cho tăng trưởng chất lượng cao, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển vào năm 2045", PGS.TS Vũ Dương Huân nhận định.

Tại Hội nghị quán triệt Nghị quyết của Bộ Chính trị về đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng diễn ra ngày 10/6, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: Quan hệ chính trị tốt đẹp cần được chuyển hóa thành các dự án, chương trình hợp tác thực chất, đón đầu xu thế mới.
Theo đó, một yêu cầu mới được đặt ra là chuyển trọng tâm từ “thu hút” sang “chọn lọc” và nâng chất lượng các nguồn lực phát triển. Thay vì chỉ tập trung thu hút đầu tư bằng mọi giá, Việt Nam sẽ ưu tiên các dự án FDI công nghệ cao, có khả năng liên kết sâu với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng lớn.
Cùng với đó là chủ trương đa dạng hóa thị trường, đối tác và nguồn cung theo hướng nâng cao hàm lượng giá trị của hàng hóa Việt Nam; đồng thời khai thác các nguồn lực tài chính mới như ODA xanh, tín dụng khí hậu hay các nguồn vốn ưu đãi dành cho hạ tầng chiến lược.
Để hiện thực hóa mục tiêu chuyển hóa uy tín chính trị thành động lực phát triển, PGS.TS Vũ Dương Huân cho rằng Việt Nam cần triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp trọng tâm trong giai đoạn 2026-2030 để biến các lợi thế về vị thế, uy tín và quan hệ đối ngoại của đất nước thành nguồn lực kinh tế cụ thể, phục vụ tăng trưởng chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trước hết là chuyển từ “ngoại giao hình ảnh” sang “ngoại giao hợp đồng”. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi chuyến thăm cấp cao, mỗi diễn đàn quốc tế không chỉ dừng lại ở việc củng cố quan hệ hay tạo dựng thiện cảm mà phải gắn với các danh mục dự án cụ thể, có lộ trình triển khai, cơ quan chịu trách nhiệm và tiêu chí đánh giá rõ ràng.
Việt Nam nên đẩy mạnh ký kết Hiệp định Bảo hộ đầu tư thế hệ mới (IPPA) và các thỏa thuận công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn, công nghệ, chứng chỉ nhằm giảm chi phí và rào cho các doanh nghiệp Việt gia nhập thị trường nước ngoài. Nói cách khác, “thiện cảm chính trị” cần được chuyển hóa thành những cam kết kinh tế có tính ràng buộc và mang lại hiệu quả thực chất.
Thứ hai, cần tận dụng vị thế “đối tác tin cậy” để nâng cấp vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo PGS.TS Vũ Dương Huân, trong nhiều năm qua, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế nhờ sự ổn định và môi trường kinh doanh ngày càng cải thiện. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở vai trò gia công, lắp ráp thì rất khó tạo ra bước đột phá về năng suất và năng lực cạnh tranh.
Vì vậy, trong giai đoạn tới, mục tiêu không chỉ là thu hút thêm các dự án sản xuất mà phải đàm phán để thu hút các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), các mắt xích cung ứng cấp 1, cấp 2 cũng như các chương trình chuyển giao công nghệ có điều kiện. Đây chính là con đường để Việt Nam từng bước chuyển từ vị thế “địa điểm sản xuất” sang “mắt xích chiến lược” trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Thứ ba, cần biến cam kết quốc tế thành đòn bẩy cải cách trong nước. Nguyên Giám đốc Học viện Ngoại giao nhận định, uy tín quốc tế chỉ thực sự bền vững khi được bảo đảm bằng nội lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Vì vậy, bên cạnh việc mở rộng quan hệ đối ngoại, Việt Nam cần tận dụng các cam kết quốc tế như EVFTA, CPTPP, JETP hay các thỏa thuận về chuyển đổi xanh như một "neo kỷ luật" để thúc đẩy cải cách trong nước. Đây có thể trở thành động lực quan trọng để đẩy nhanh việc cắt giảm các rào cản hành chính, loại bỏ giấy phép con, chuẩn hóa môi trường kinh doanh, đồng thời tăng cường bảo vệ quyền tài sản và quyền hợp đồng theo các chuẩn mực quốc tế. Theo cách tiếp cận này, cải cách không chỉ xuất phát từ yêu cầu nội tại của nền kinh tế mà còn là trách nhiệm thực hiện những cam kết mà Việt Nam đã đưa ra với các đối tác và cộng đồng quốc tế.
Thứ tư là yêu cầu chuyển từ “ngoại giao nhà nước” sang “ngoại giao hệ sinh thái”. Nhìn vào thực tiễn hiện nay, trong khi uy tín chính trị chủ yếu được xây dựng ở cấp độ Nhà nước thì các hoạt động kinh tế lại diễn ra chủ yếu ở khu vực doanh nghiệp, công nghệ và tài chính. Nếu không tạo được sự kết nối giữa các chủ thể này, hiệu quả chuyển hóa từ uy tín chính trị sang lợi ích kinh tế sẽ bị hạn chế. Theo đó, Việt Nam cần thúc đẩy việc hình thành các hội đồng hợp tác công nghệ song phương, các quỹ đầu tư chung giữa Nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và các đối tác chiến lược.
Các doanh nghiệp lớn của Việt Nam cần được tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào các hoạt động đối ngoại cấp cao nhằm tìm kiếm cơ hội hợp tác và mở rộng thị trường kinh doanh. Bên cạnh đó, cần xây dựng đội ngũ đàm phán kinh tế chuyên nghiệp, có trình độ chuyên môn cao và hoạt động theo hướng chuyên trách. Khi đó, đối ngoại sẽ không còn là nhiệm vụ riêng của ngành ngoại giao mà trở thành một hệ sinh thái quốc gia, huy động sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức và địa phương nhằm tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội.
Cuối cùng, phải xác định rõ Việt Nam muốn trở thành một quốc gia phát triển theo mô hình nào. Bởi lẽ, uy tín chính trị sẽ khó được chuyển hóa thành các dòng vốn đầu tư, công nghệ hay cơ hội hợp tác chất lượng cao nếu các đối tác quốc tế không nhìn thấy rõ định hướng phát triển của đất nước. Do đó, Việt Nam cần truyền tải một cách nhất quán hình ảnh về một nền kinh tế xanh, kinh tế số và hội nhập sâu rộng; một trung tâm sản xuất công nghệ trung - cao của khu vực; đồng thời là nhân tố quan trọng góp phần duy trì ổn định và thúc đẩy hợp tác tại Đông Nam Á.








