
Gần 6 tháng sau khi Mỹ và Israel phát động các cuộc tấn công đầu tiên nhằm vào Iran hồi cuối tháng 2, Washington chuyển trọng tâm sang chiến lược tăng cường trừng phạt và cô lập kinh tế, với mục tiêu buộc Tehran chấp nhận các điều kiện để đạt được một thỏa thuận hòa bình.
Ngày 24/8, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent công bố “Chiến dịch loại bỏ kinh tế” nhằm vào những nguồn thu còn lại của Iran, đồng thời cảnh báo các tổ chức và doanh nghiệp tiếp tục làm ăn với Tehran có thể phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt. Ông Bessent mô tả đợt trừng phạt mới là “cuộc tấn công tài chính lớn nhất từ trước đến nay” nhằm vào Iran, đồng thời cảnh báo các ngân hàng và doanh nghiệp cũng sẽ bị kéo vào vòng cô lập nếu không hợp tác với Washington.
Tuy nhiên, chiến lược mới của Mỹ đang đặt các nước vùng Vịnh trước một bài toán khó. Trong suốt cuộc chiến Mỹ - Iran, nhiều quốc gia trong khu vực đã trở thành mục tiêu do Tehran nhằm vào các cơ sở quân sự và hạ tầng của Mỹ trên lãnh thổ các nước láng giềng.

Sức ép kinh tế có thể được xem là lựa chọn ít nguy hiểm hơn so với các cuộc tấn công bằng tên lửa mới của Mỹ và Israel. Dù vậy, các chuyên gia cảnh báo, biện pháp này cũng tiềm ẩn rủi ro riêng, bởi Iran có thể đáp trả bằng cách tăng cường tấn công các cơ sở quân sự Mỹ và hạ tầng năng lượng trên khắp khu vực.
Tuần trước, Thư ký Hội đồng An ninh quốc gia tối cao Iran Mohsen Rezaei cảnh báo nếu “bất kỳ quốc gia nào xung quanh Iran tham gia cuộc chiến kinh tế của Mỹ”, Tehran sẽ ngăn dòng dầu rời khỏi Vịnh Ba Tư và eo biển Hormuz.
Từ chiến dịch quân sự đến “ngày D kinh tế”
Ông Scott Bessent gọi chiến dịch cô lập Iran về kinh tế là “ngày D kinh tế”. Trong nhiều thập kỷ, Mỹ và một số nước khác đã áp đặt các biện pháp trừng phạt nhằm vào ngành dầu mỏ và tài chính của Iran. Tuy nhiên, đợt trừng phạt mới nhắm tới 5 huyết mạch kinh tế quan trọng còn lại của Tehran gồm tài sản kỹ thuật số, công nghệ, vàng, hàng không và vận tải biển.
Bộ trưởng Tài chính Mỹ cũng cảnh báo các đối tác thương mại của Iran có thể phải đối mặt với trừng phạt thứ cấp nếu tiếp tục giúp Tehran biến dầu mỏ thành nguồn thu. Bộ Tài chính Mỹ đã áp đặt trừng phạt đối với 60 tổ chức, tàu và cá nhân tại Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Trung Quốc, Singapore và Thụy Sĩ, với cáo buộc tạo điều kiện cho hoạt động thương mại của Iran.
Tuy nhiên, nhà phân tích chính trị Iran Mostafa Khoshcheschm cho rằng đây chỉ là “màn phô diễn chính trị” nhằm gây sức ép và đe dọa các nước láng giềng của Iran. Ông so sánh chiến dịch mới với chính sách “gây sức ép tối đa” mà Tổng thống Donald Trump theo đuổi trong nhiệm kỳ đầu, nhằm buộc Tehran đàm phán lại thỏa thuận hạt nhân JCPOA được ký dưới thời Tổng thống Barack Obama. Chiến lược đó đã không đạt mục tiêu, khi chính quyền Tổng thống Trump cuối cùng rút Mỹ khỏi thỏa thuận vào năm 2018.
Theo ông Khoshchesch, các biện pháp mới thậm chí còn “yếu hơn” so với chiến dịch trước. Bên cạnh đó, hiệu quả của chiến lược hiện nay còn phụ thuộc vào việc các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Nga có tin rằng Washington thực sự sẵn sàng áp dụng các biện pháp trừng phạt đáng kể đối với họ nếu tiếp tục giao thương với Iran hay không.
UAE đi trước, Saudi Arabia, Qatar và Oman thận trọng
Trong số các nước vùng Vịnh, UAE đã có bước đi rõ ràng nhất. Abu Dhabi tuần trước tuyên bố chấm dứt hoạt động thương mại với Iran.
Nhà phân tích về Iran Miad Malek, đồng thời là cựu quan chức phụ trách chiến lược trừng phạt của Bộ Tài chính Mỹ, cho rằng nếu UAE thực hiện đầy đủ việc cắt đứt các hoạt động tài chính và thương mại với Iran, đây có thể là một trong những biện pháp kinh tế có tác động lớn nhất đối với Tehran, thậm chí vượt qua ảnh hưởng của lệnh cấm vận từ Mỹ. Nguyên nhân là Dubai từ lâu giữ vai trò quan trọng trong việc giúp Iran tiếp cận ngoại tệ, trong khi UAE vẫn là nguồn cung hàng hóa nhập khẩu lớn nhất của Tehran ngay cả trong thời chiến.
Tuy nhiên, UAE cũng là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các cuộc tấn công của Iran trong cuộc chiến với Mỹ. Nước này đồng thời là một trong số ít bên ký Hiệp định Abraham do Mỹ thúc đẩy nhằm bình thường hóa quan hệ giữa Israel và các quốc gia Arab. Giáo sư Simon Mabon thuộc Đại học Lancaster (Anh) cho rằng lập trường của UAE phản ánh cả kinh nghiệm chịu các cuộc tấn công từ Iran lẫn quan hệ an ninh ngày càng chặt chẽ với Mỹ và Israel. Ông nhận định UAE là “trường hợp ngoại lệ” ở vùng Vịnh và không cho rằng Saudi Arabia, Qatar hay Oman sẽ đi theo hướng này.
Qatar có những lý do rõ ràng để tránh đối đầu thêm với Tehran. Nước này đã chịu thiệt hại kinh tế do hoạt động vận tải qua Hormuz bị gián đoạn và các cơ sở khí tự nhiên hóa lỏng bị tấn công. Dù một số tuyến thay thế có thể giúp chuyển hướng một phần xuất khẩu dầu, khí tự nhiên hóa lỏng và nhiều sản phẩm hóa dầu khó tìm được phương án thay thế tương đương. Qatar cũng có chung một mỏ khí đốt khổng lồ với Iran ở Vịnh Ba Tư, qua đó càng có thêm động lực duy trì quan hệ ổn định với nước láng giềng.
Oman cũng có những lý do riêng để phản đối sức ép cô lập Iran. Vai trò trung gian lâu nay giữa Tehran và Washington phụ thuộc vào việc Muscat có thể duy trì kênh liên lạc với cả hai bên. Hiện Oman cũng đang đàm phán trực tiếp với Iran về cơ chế quản lý tương lai của eo biển Hormuz.
Saudi Arabia lại có cách tiếp cận khác. Riyadh không tham gia các nỗ lực hòa giải gần đây nhưng nước này dường như cũng không mong muốn tăng cường sức ép kinh tế lên Tehran.
Theo giáo sư Mabon, cách đây khoảng một thập kỷ, nhiều người có thể dự đoán Saudi Arabia sẽ phối hợp với Washington và Abu Dhabi để áp dụng các biện pháp cứng rắn hơn với Iran. Nhưng hiện nay Riyadh đang theo đuổi chính sách thực dụng hơn với Tehran, đáng chú ý nhất là việc khôi phục quan hệ ngoại giao theo thỏa thuận do Trung Quốc làm trung gian năm 2023.
Saudi Arabia cũng có xu hướng giảm phụ thuộc an ninh vào Mỹ. Đầu tháng này, nước này đã ký hiệp ước phòng thủ với Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ. Đồng thời, dù Riyadh có thể muốn Iran suy yếu, Saudi Arabia vẫn lo ngại bất ổn có thể xảy ra nếu chính quyền Tehran sụp đổ.
Tham gia chiến dịch gây sức ép kinh tế của Washington cũng có thể khiến Saudi Arabia dễ trở thành mục tiêu hơn của Iran hoặc lực lượng Houthi ở Yemen. Cuối tháng 7, Houthi tuyên bố áp đặt cấm vận hàng hải đối với Saudi Arabia. Lực lượng này sau đó cũng nhận trách nhiệm về nhiều vụ tấn công bằng tên lửa và UAV nhằm vào các tàu thuyền liên quan đến Saudi Arabia ở Biển Đỏ.
Bài toán khó của các nước vùng Vịnh
Bối cảnh hiện nay tạo ra một nghịch lý đối với các đồng minh vùng Vịnh của Washington. Một mặt, sự hiện diện quân sự của Mỹ giúp bảo vệ họ trước các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran. Mặt khác, chính sự hiện diện này lại khiến lãnh thổ các nước trong khu vực trở thành những mục tiêu tiềm tàng của Tehran.
Quan hệ an ninh với Mỹ đồng thời đặt các nước vùng Vịnh trước sức ép ngày càng lớn phải cắt giảm quan hệ kinh tế với Iran. Tuy nhiên, tham gia chiến dịch gây sức ép của Washington có thể kích thích Tehran trả đũa, làm gia tăng nguy cơ các cuộc tấn công mới và khiến các nước này bị cuốn sâu hơn vào xung đột.
Vì thế, các nước vùng Vịnh đang đối mặt với một lựa chọn không dễ dàng. Việc ủng hộ chiến dịch gây sức ép kinh tế của Mỹ có thể được xem là phương án ít nguy hiểm hơn so với một vòng tấn công bằng tên lửa mới. Nhưng nếu các biện pháp trừng phạt tiếp tục làm căng thẳng gia tăng, chính các nước trong khu vực có thể phải gánh chịu những hệ lụy lớn hơn.
Trong bối cảnh đó, khôi phục đối thoại giữa Tehran và Washington ngày càng trở nên quan trọng đối với an ninh khu vực, dù hiện chưa bên nào cho thấy đây là một khả năng dễ dàng. Các nước vùng Vịnh nhiều khả năng sẽ tiếp tục thúc đẩy “đối thoại và ngoại giao” thay vì lựa chọn đối đầu quân sự hoặc gia tăng trừng phạt. Tuy nhiên, nếu các kênh liên lạc Mỹ - Iran không được khôi phục, những lựa chọn về kinh tế và an ninh mà các nước vùng Vịnh đang cân nhắc vẫn có thể trở thành những nấc thang mới dẫn tới bất ổn trong khu vực.








