
Chìa khóa tạo nên năng lực công nghệ của một quốc gia
Trong bài phát biểu tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 tại Singapore, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh rằng “công nghệ mới mở ra cơ hội lớn nhưng cũng tạo ra khoảng cách mới”. Thông điệp này không chỉ là lời cảnh báo đối với các nền kinh tế đang phát triển mà còn đặt ra yêu cầu cấp bách cho Việt Nam trong quá trình chuyển đổi hiện nay.

Theo TS. Nguyễn Minh Triết (Đại học New South Wales, Australia), nhiều quốc gia đang chạy đua trong các lĩnh vực như AI, bán dẫn, dữ liệu lớn và tự động hóa. Nếu chỉ nhập khẩu sản phẩm và công nghệ hoàn thiện mà không từng bước xây dựng năng lực thiết kế, nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa, khoảng cách giữa Việt Nam với các nước dẫn đầu sẽ ngày càng bị nới rộng.
Ông Triết cũng chỉ ra rằng, khoảng cách công nghệ không nằm ở số lượng các xưởng đúc chip, mà được thể hiện thông năng lực thiết kế, làm chủ quy trình chế tạo, kiểm soát kiểm soát chất lượng, phát triển vật liệu, công nghệ đóng gói và khả năng thương mại hóa sản phẩm. Nói cách khác, chìa khoá tạo nên năng lực công nghệ của một quốc gia chính là nhân lực.
Trong lĩnh vực bán dẫn và trí tuệ nhân tạo – hai lĩnh vực được xem là “trái tim” của nền kinh tế số, các quốc gia muốn tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu cần có đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học và chuyên gia đủ năng lực để đảm nhiệm các công đoạn có hàm lượng tri thức cao. Nếu chỉ dừng lại ở việc nhập khẩu công nghệ hoặc thực hiện các khâu gia công đơn giản, nền kinh tế sẽ khó thoát khỏi vị trí ở phân khúc giá trị thấp.
Trước những thách thức đó, ông Nguyễn Duy Anh - Tổng Thư ký Mạng lưới Giảng dạy tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam toàn cầu cho rằng, Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào lợi thế lao động giá rẻ để duy trì tăng trưởng trong dài hạn. Theo ông, AI, dữ liệu lớn, chuyển đổi số, công nghệ xanh và bán dẫn đang trở thành những động lực phát triển mới, đòi hỏi Việt Nam phải đầu tư bài bản và có tầm nhìn dài hạn.
Tuy nhiên, các chuyên gia đều chung nhận định rằng công nghệ dù quan trọng đến đâu cũng chỉ là công cụ. Nền tảng quyết định vẫn là con người. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt trong các phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, với quan điểm nhất quán rằng đây là động lực then chốt để Việt Nam bứt phá và nâng cao vị thế trong thời đại mới.

“Điều tôi tâm đắc trong thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là việc đặt con người ở vị trí trung tâm của quá trình phát triển. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được vận hành bởi nguồn nhân lực chất lượng cao và được gắn với khát vọng phát triển đất nước. Có như vậy, Việt Nam mới đi sâu hơn, xa hơn và nhanh hơn trong cuộc đua công nghệ”, ông Duy Anh nhấn mạnh.
Nhân lực là yếu tố quan trọng nhất
Một trong những lợi thế đặc biệt của Việt Nam hiện nay là cộng đồng hơn 6 triệu người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. Bà Tạ Thùy Liên - Trưởng Ban Liên lạc Cộng đồng người Việt Nam tại Singapore, mô tả đây là “kho tàng chất xám quốc gia nằm ngoài biên giới”.
Tuy nhiên, để nguồn lực này thực sự trở thành động lực phát triển, Việt Nam cần xây dựng các mạng lưới kết nối trí thức người Việt trên toàn cầu một cách bài bản và có định hướng rõ ràng.

Kinh nghiệm từ một quốc gia quản trị số nghiêm ngặt và hiệu quả như Singapore cho thấy, chìa khóa để chuyển đổi số thành công là xây dựng hệ sinh thái "Niềm tin số" (Digital Trust). Theo bà Liên, hệ sinh thái này dựa trên ba chân kiềng vững chắc.
Thứ nhất, về quản trị, cần có hành lang pháp lý thực dụng, quy định rõ ràng trách nhiệm của các nền tảng xuyên biên giới và cơ chế quản trị dữ liệu chặt chẽ để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân nhưng vẫn không bóp nghẹt không gian đổi mới sáng tạo.
Thứ hai, về giải pháp công nghệ, phải dùng chính công nghệ để giải bài toán của công nghệ. Việt Nam cần đầu tư vào các công cụ AI và dữ liệu lớn để chủ động rà quét, phát hiện và ngăn chặn sớm các nguồn thông tin sai lệch, định hướng dòng thông tin chính thống một cách nhanh chóng.
Thứ ba, về năng lực công dân, an ninh thông tin không chỉ là việc của các cơ quan quản lý. Việt Nam cần triển khai các chương trình phổ cập "năng lực số" (digital literacy) sâu rộng đến từng cộng đồng. Khi mỗi người dân được trang bị bộ lọc tư duy phản biện, có khả năng tự đề kháng trước thông tin giả, thì niềm tin xã hội mới được bảo vệ bền vững trên không gian số.
Đồng quan điểm này, bà Hannah Huyền Vũ, Chủ tịch Mạng lưới Tài năng Việt – Australia (AVTN) cũng cho rằng, phát triển công nghệ cần đi song song với việc xây dựng niềm tin cho người dân. “Người dân, đặc biệt là giới trẻ, cần được trang bị kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm. Đồng thời, các cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ, trường học và truyền thông cần phối hợp để xây dựng một không gian số an toàn, lành mạnh và có trách nhiệm”, bà Hannah nhấn mạnh.

Không chỉ góp phần lan tỏa các kỹ năng và kinh nghiệm quốc tế về chuyển đổi số, cộng đồng chuyên gia và doanh nhân người Việt ở nước ngoài còn có thể đóng vai trò cầu nối quan trọng trong việc chuyển giao tri thức, kết nối các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, quỹ đầu tư và các tổ chức quốc tế với Việt Nam.
Cùng với những cơ chế hợp tác hiệu quả, việc cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và tăng cường kết nối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng; giúp củng cố niềm tin, tạo sự đồng thuận và gắn kết kiều bào với các mục tiêu phát triển của đất nước.








