“Bình thường mới” của thị trường năng lượng toàn cầu hậu khủng hoảng Hormuz

Phan Tùng/VOV.VN | 18/07/2026, 13:02

VOVLIVE - Những gián đoạn do xung đột Mỹ - Iran và việc eo biển Hormuz vẫn bị phong tỏa đã khiến nhiều quốc gia trên thế giới phải xem xét lại chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng. Những thay đổi này sẽ là chưa từng có.

Kẻ bán, người mua cùng xoay sở

Việc eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa hoàn toàn đã làm gián đoạn khoảng 1/5 nguồn cung dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu trong gần 5 tháng qua. Đây là cú sốc lớn với các thị trường năng lượng.

Giá dầu Brent tăng vọt lên gần 120 USD/thùng, trong khi các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng phải đối mặt với chi phí nhiên liệu tăng cao, nguồn cung bất ổn và áp lực lạm phát ngày càng lớn.

Nhưng trong quãng thời gian đó, thế giới cũng đã kịp ứng phó để vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.

Một trong những cách quan trọng giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng hơn là việc giải phóng các kho dự trữ dầu chiến lược.

May mắn là toàn bộ 32 thành viên của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã nhất trí giải phóng lượng dầu kỷ lục 400 triệu thùng từ các kho dự trữ khẩn cấp, qua đó giúp bù đắp tình trạng gián đoạn nguồn cung và giảm áp lực lên thị trường toàn cầu.

Hành động tập thể này một lần nữa cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì các kho dự trữ khẩn cấp quy mô lớn trong những cuộc khủng hoảng địa chính trị nghiêm trọng. Nhưng từng nước vẫn cần lối đi riêng để tự mình khắc phục sự khan hiếm năng lượng cục bộ.

Trung Quốc bước ra khỏi cuộc khủng hoảng với vị thế tốt hơn nhiều nhà nhập khẩu năng lượng lớn khác nhờ sở hữu kho dự trữ dầu chiến lược khổng lồ.

Trong nhiều năm qua, nước này đã xây dựng một hệ thống dự trữ được cho là lớn nhất thế giới, với quy mô ước tính hơn 1 tỷ thùng dầu.

Trong thời gian xảy ra xung đột, Trung Quốc đã cắt giảm đáng kể lượng dầu thô nhập khẩu, nhờ đó tránh phải mua khối lượng lớn dầu với mức giá cao và hạn chế tác động kinh tế từ sự gián đoạn nguồn cung.

Trong lúc đó, các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu và có nguồn dự trữ chiến lược hạn chế chịu sức ép lớn hơn.

Một số nền kinh tế châu Á buộc phải triển khai các biện pháp khẩn cấp như trợ giá nhiên liệu, hạn chế tiêu thụ, giảm giờ làm việc và thực hiện các chương trình tiết kiệm năng lượng.

Bài học của Ấn Độ cũng đáng để tham khảo. Là nước nhập khẩu dầu lớn thứ 3 thế giới và một trong những thị trường tiêu thụ năng lượng tăng trưởng nhanh nhất, lượng dự trữ hiện nay của Ấn Độ chỉ đủ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu nhập khẩu.

Để đáp ứng các tiêu chuẩn của IEA, New Delhi sẽ cần bổ sung năng lực lưu trữ tương đương hàng trăm triệu thùng dầu.

Những kế hoạch đang được xem xét gần đây cho thấy Ấn Độ đang hướng tới việc mở rộng mạng lưới dự trữ dầu chiến lược của mình.

Pakistan, quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn dầu và LNG nhập khẩu từ Trung Đông trước khi xung đột nổ ra, cũng đang nghiên cứu các biện pháp nhằm tăng năng lực lưu trữ trong nước.

Còn Australia, quốc gia từ lâu bị chỉ trích vì không đáp ứng các yêu cầu về dự trữ nhiên liệu của IEA, đã công bố kế hoạch tăng đáng kể lượng nhiên liệu dự trữ.

Châu Âu hiện đã sở hữu hệ thống cơ sở hạ tầng lưu trữ khí đốt quy mô lớn nhằm đáp ứng nhu cầu gia tăng trong mùa đông.

Tuy nhiên, chiến tranh Iran đã làm gia tăng những lo ngại về sự phụ thuộc của khu vực vào LNG nhập khẩu, đặc biệt trong bối cảnh châu Âu ngày càng phải dựa nhiều hơn vào các nhà cung cấp ở nước ngoài.

Việc xây dựng thêm các cơ sở lưu trữ khí đốt do chính phủ kiểm soát có thể trở thành một phần trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng của “Lục địa già” trong tương lai.

Những bài học từ sự gián đoạn tại eo biển Hormuz cũng đang tác động tới chiến lược của các quốc gia xuất khẩu năng lượng lớn.

Các tập đoàn dầu khí quốc gia tại Vùng Vịnh đang nghiên cứu khả năng mở rộng năng lực lưu trữ bên ngoài khu vực nhằm duy trì sự linh hoạt trong xuất khẩu nếu xảy ra các cuộc khủng hoảng trong tương lai.

Việc tăng cường các kho dự trữ ở nước ngoài có thể giúp các nhà sản xuất tiếp tục cung cấp năng lượng cho khách hàng ngay cả khi các tuyến vận tải biển trong khu vực bị gián đoạn.

Thị trường đang tự tiến hóa

Việc các quốc gia trên thế giới mở rộng kho dự trữ chiến lược có thể tạo ra một nguồn cầu mới đáng kể đối với dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ.

Đồng thời, những kho dự trữ khẩn cấp đã bị rút xuống trong thời gian xung đột cũng cần được bổ sung trở lại.

Kết hợp giữa nhu cầu tái tích trữ và các chương trình xây dựng kho dự trữ mới, thị trường có thể xuất hiện thêm nhu cầu đối với khoảng 1 tỷ thùng dầu trong những năm tới. Điều này có thể hỗ trợ giá dầu thế giới đứng ở mức cao.

Điều này có ý nghĩa gì đối với an ninh năng lượng toàn cầu?

Khủng hoảng Hormuz một lần nữa khẳng định bài học mà nhiều chính phủ từng rút ra từ các cú sốc năng lượng trước đây: an ninh của các quốc gia xuất khẩu có thể quan trọng không kém khả năng bảo đảm nguồn cung trên thị trường.

Các quốc gia ngày càng nhìn nhận dự trữ chiến lược không chỉ là nguồn tài nguyên khẩn cấp hiếm khi được sử dụng, mà là một thành phần cốt lõi trong chiến lược bảo đảm an ninh kinh tế và an ninh quốc gia.

Cuộc khủng hoảng cũng cho thấy các kho dự trữ lớn có thể mang lại cho chính phủ nhiều dư địa chính sách hơn, cho phép giảm nhập khẩu trong những giai đoạn thị trường căng thẳng và giá năng lượng tăng lên mức cực đoan.

Trật tự năng lượng hậu khủng hoảng Hormuz

Hệ quả quan trọng nhất của chiến tranh Iran có thể không nằm ở đợt tăng giá dầu mang tính tạm thời, mà ở sự thay đổi dài hạn trong cách các quốc gia quản lý an ninh năng lượng.

Cuộc xung đột đã phơi bày sự khác biệt rõ rệt giữa những quốc gia sở hữu kho dự trữ chiến lược lớn và những nước buộc phải hứng chịu gần như toàn bộ tác động của tình trạng gián đoạn nguồn cung.

Trung Quốc nổi lên như một hình mẫu về khả năng chống chịu trước các cú sốc năng lượng, trong khi những quốc gia đông dân như Ấn Độ và Pakistan một lần nữa nhận thấy mức độ dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị.

Nếu các chính phủ thực hiện những kế hoạch mở rộng năng lực lưu trữ, thị trường dầu mỏ toàn cầu có thể xuất hiện một nguồn cầu mang tính cơ cấu mới và đáng kể. Hoạt động xây dựng kho dự trữ và tái bổ sung lượng dầu đã sử dụng có thể giúp hấp thụ nguồn cung dư thừa trong tương lai. Điều này đồng thời tạo ra một mức hỗ trợ nhất định cho giá dầu, đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế toàn cầu tăng trưởng yếu.

Ở chiều ngược lại, các kho dự trữ chiến lược lớn hơn cũng có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng của những cú sốc dầu mỏ trong tương lai. Các quốc gia sở hữu nguồn dự trữ dồi dào sẽ có khả năng giảm nhập khẩu khi khủng hoảng xảy ra, qua đó hạn chế những đợt tăng đột biến về nhu cầu và kiềm chế biến động giá cực đoan.

Về dài hạn, thế giới có thể bước ra khỏi cuộc khủng hoảng Hormuz với một hệ thống năng lượng có khả năng chống chịu tốt hơn.

Tuy nhiên, đó cũng sẽ là một hệ thống trong đó các kho dự trữ chiến lược đóng vai trò lớn hơn nhiều trong việc định hình nhu cầu dầu mỏ, dòng chảy thương mại và chính sách của các chính phủ.

Bài liên quan
Đọc tiếp

(0) Bình luận
Nổi bật VOVLIVE
Thủ tướng Lê Minh Hưng tiếp Bộ trưởng Ngoại giao Cộng hòa Hy Lạp
Chiều 17/7, tại Trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã tiếp Bộ trưởng Ngoại giao Cộng hòa Hy Lạp George Gerapetritis nhân dịp thăm chính thức Việt Nam.
Mới nhất